Tiền tệ cổ đại của Trung Quốc

Tom lược

Ở Trung Quốc cổ đại, tiền xu là hình thức tiền tệ chính. Những đồng tiền này có thể được làm bằng đồng, sắt, chì, vàng và bạc với nhiều hình dạng, trọng lượng và nhãn hiệu khác nhau. Khác với các loại tiền tương đương như súc vật, đồ dệt và vỏ sò, tiền cổ đóng vai trò quan trọng trong khảo cổ học, không chỉ có giá trị tham khảo để đánh giá lịch sử di tích, di vật mà còn là tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử kinh tế thương mại ở thời cổ đại. Bởi vì động vật và ngũ cốc khó gửi và phân chia, các tổ tiên của Trung Quốc đã sử dụng vỏ sò như một phương tiện trao đổi và đơn vị tính toán trong thương mại trong giai đoạn cuối của xã hội nguyên thủy. Các đồng tiền kim loại đã tăng giá trong giai đoạn cuối cùng của Thời kỳ mùa xuân và mùa thu (770 TCN – 476 TCN), và lịch sử tiền giấy ở Trung Quốc có thể được xác định niên đại cho đến thời phương Bắc Nhà Tống (960-1127).

Tiền Shell

Vì vỏ có hình dáng nhỏ và tinh xảo, màu sắc tươi sáng, kết cấu chắc chắn, dễ mang theo và dễ đếm nên vỏ được dùng như một loại tiền nguyên thủy được lưu hành vào cuối thời đại đồ đá mới. Tiền vỏ là loại tiền hàng hóa tồn tại lâu nhất. Đơn vị của tiền vỏ là ‘peng’ (朋 trong tiếng Hán có nghĩa là bạn), nguyên nghĩa là hai cụm vỏ. Nói chung, một con chim cánh cụt được tạo thành bởi hai cụm 10 vỏ. Vào cuối thời nhà Thương (1675 TCN – 1029 TCN), do thiếu vỏ ở Đông Bắc Trung Quốc, đã có những dạng tiền bằng vỏ khác có thể được làm bằng gốm, đá, xương, ngọc bích, đồng và vàng. Tuy nhiên, loại phổ biến nhất được làm từ vỏ tự nhiên.

Sự phát minh ra tiền vỏ làm bằng đồng vào cuối Nhà Thương (1675 TCN – 1029 SCN) đánh dấu sự khởi đầu của việc sử dụng tiền kim loại ở Trung Quốc.



Đồng tiền mặt

Đồng tiền là thuật ngữ chung của loại tiền cổ Trung Quốc làm bằng đồng xuất hiện vào thời nhà Tần (221 TCN – 206 TCN), một triều đại để lại rất nhiều di sản cho người dân Trung Quốc như Vạn lý trường thành và Đội quân đất nung. Đồng xu được phát triển từ ‘huan cash’ (环 钱, một loại tiền đồng cổ có hình chiếc nhẫn được sử dụng trong thời Chiến quốc kéo dài từ năm 475 trước Công nguyên đến năm 221 trước Công nguyên). Nói chung, hầu hết các loại tiền đồng đều có hình tròn và có một lỗ hình vuông ở trung tâm của đồng tiền, do đó có một tên tiếng Trung khác là 'fangkong cash' (Fangkong, có nghĩa là lỗ vuông) và một biệt danh là 'kongfang anh'. Người ta có thể phân biệt các loại tiền đồng bằng các chữ cái được đánh dấu trên đồng tiền. Những chữ cái này luôn đề cập đến danh hiệu khu vực trong các triều đại khác nhau, chẳng hạn như 'Càn Long Tông Bảo' (乾隆 通宝, Càn Long là một danh hiệu trị vì kéo dài từ 1736 đến 1795, 'Tongbao' có nghĩa là kho báu đang được lưu hành) và 'Ung Chính Tông Bảo' (雍正 通宝) vào thời nhà Thanh (1616–1911).

Tiền đồng sớm nhất được gọi là 'ban liang qian' (半 两 钱, tiền xu Ban Liang) đã xuất hiện và bắt đầu được lưu hành trên toàn quốc sau thời nhà Tần (221 TCN – 206 TCN). Tiền xu Ban Liang tiết kiệm vật chất hơn bất kỳ loại tiền xu nào khác được lưu hành vào thời điểm đó và lỗ hình vuông dễ kiếm hơn. Điều này cho thấy rằng mọi người vào thời điểm đó đều có ý thức về hiệu quả, điều này cũng được phản ánh trong cảnh tượng của Đội quân đất nung.

Người xưa tin rằng trời tròn, đất vuông, đó là một trong những lý do khiến đồng tiền có hình tròn, ở giữa có lỗ vuông. Bên cạnh các loại tiền đồng chủ yếu là hình tròn, còn có các loại tiền đồng có hình dạng khác: tiền xu hình thuổng và đồng xu hình con dao vào thời Xuân Thu (770 TCN – 476 TCN), và đồng xu hình nhẫn vào thời Chiến Quốc ( 475 TCN đến 221 SCN). Ngoài ra, thỏi bạc và thỏi vàng cũng được lưu hành ở Trung Quốc cổ đại, và việc sử dụng rộng rãi đồng tiền bạc bắt đầu vào cuối thời Nhà Minh (1368-1644).

Jiao Zi - đồng tiền giấy đắt nhất trên thế giới

Tiền giấy sớm nhất trên thế giới được gọi là Jiao Zi xuất hiện vào đầu triều đại Bắc Tống (960–1127). Do sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế hàng hóa, sự gia tăng của giao thương và nhu cầu tiền tệ cao, các thương gia cần một loại tiền có tính tiện lợi khi mang theo, do đó tiền giấy đã lên giá. Nó được phát hành lần đầu tiên vào năm 1023 bởi 16 hoàng thân thương gia ở Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên. Loại tiền giấy này là một mảnh giấy có in hình ngôi nhà, cây cối, người đàn ông và mật mã.